Honda CR-V L và L AWD đều sử dụng động cơ 1.5L Turbo, nhưng bản L AWD đắt hơn, nặng hơn và tiêu thụ nhiên liệu cao hơn đôi chút, khoảng 7.3L-7.8L/100km ở điều kiện hỗn hợp. Đổi lại, phiên bản này nổi bật với hệ dẫn động 4 bánh AWD cùng các trang bị như cửa sổ trời toàn cảnh, Camera 360, bảng đồng hồ 10,2 inch và HUD. Bài viết này Cố vấn bán hàng Nguyễn Thị Phương của Honda Ôtô Phúc Thọ sẽ giúp bạn so sánh chi tiết hai phiên bản, từ thiết kế, thông số kỹ thuật, đến giá cả và tính năng an toàn, để bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.
So sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026
Honda Ôtô Phúc Thọ sẽ giúp bạn so sánh mọi khía cạnh từ ngoại thất, nội thất, vận hành đến an toàn và giá bán, giúp bạn thấy rõ sự khác biệt và lựa chọn dễ dàng hơn.
Thiết kế ngoại thất
Cả Honda CR-V L và CR-V L AWD thế hệ mới đều chia sẻ ngôn ngữ thiết kế SUV hiện đại, mạnh mẽ và sang trọng của thế hệ thứ 6. Nhìn lướt qua, thật khó để phân biệt hai phiên bản này. Tuy nhiên, vẫn có những điểm khác biệt tinh tế: dễ nhận thấy nhất là logo “AWD” xuất hiện trên đuôi xe bản L AWD.
Ngoài ra, thiết kế ống xả cũng khác biệt khi bản L AWD sở hữu ống xả kép lộ ra ngoài thể thao hơn, trong khi bản L (1 cầu) giấu ống xả dưới gầm. Các chi tiết nhỏ khác như màu sắc lưới tản nhiệt (đen bóng trên L AWD, mạ chrome bạc trên L FWD theo bảng) cũng tạo điểm nhấn riêng.
| Thông số | CR-V L 2026 | CR-V L AWD 2026 |
| Kích thước tổng thể | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 |
| Kiểu dáng | SUV 7 chỗ, thiết kế hiện đại | SUV 7 chỗ, thiết kế hiện đại |
| Lưới tản nhiệt | Thanh ngang mạ chrome(bạc) | Thanh ngang mạ chrome(đen bóng) |
| Đèn pha | LED, tích hợp đèn LED ban ngày | LED, tích hợp đèn LED ban ngày |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Mâm xe | 18 inch, thiết kế đa chấu | 18 inch, thiết kế đa chấu |
| Logo phía sau | Không có logo “AWD” | Có logo “AWD” |
| Khác biệt khác | Ống xả giấu ở phía dưới. | Ống xả đôi được thiết kế lộ ra bên ngoài. |
Nội thất và tiện nghi
Bước vào khoang lái, cả CR-V L và CR-V L AWD đều chào đón người dùng bằng không gian rộng rãi, vật liệu cao cấp và nhiều tiện nghi hiện đại như ghế bọc da, màn hình giải trí cảm ứng 9 inch, âm thanh 8 loa, điều hòa tự động 2 vùng, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện.
Tuy nhiên, phiên bản L AWD nâng tầm trải nghiệm với hàng loạt trang bị cao cấp độc quyền: bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.2 inch toàn phần hiện đại, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama thoáng đãng, Camera 360 độ quan sát toàn cảnh, hiển thị thông tin trên kính lái (HUD), khóa thẻ từ thông minh tiện lợi và hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light sang trọng.
| Thông số | CR-V L 2026 | CR-V L AWD 2026 |
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Bảng đồng hồ trung tâm | Kết hợp giữa cơ và điện tự (7 inch) | full điện tử (10.2 inch) |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 8 loa |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa sổ trời | Không | Có |
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Ghế phụ | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Camera 360 | không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | không | có |
| Khóa thẻ từ thông minh | không | có |
| Khác biệt khác | Một số chi tiết trang trí nhỏ | Có trang bị viền đèn led trong nội thất |
Thông số kỹ thuật và hiệu suất vận hành
Điểm khác biệt chính là hệ dẫn động: CR-V L sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), trong khi CR-V L AWD sử dụng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD).
Hệ dẫn động AWD mang lại khả năng vận hành ổn định và linh hoạt hơn trên các địa hình khó khăn
| Thông số | CR-V L 2026 | CR-V L AWD 2026 |
| Động cơ | 1.5L VTEC Turbo | 1.5L VTEC Turbo |
| Công suất cực đại | 140 (188HP)/6.000 | 140 (188HP)/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại | 240Nm/1.700~5.000 | 240Nm/1.700~5.000 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | 4 bánh toàn thời gian (AWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | Khoảng 7 lít/100km | Khoảng 7,5 lít/100km |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | 57 |
| Khả năng tăng tốc (0-100km/h) | Khoảng 8,5 giây | Khoảng 8,3 giây |
| Khác biệt khác | Không có | Không có |
Tính năng an toàn
An toàn là yếu tố được Honda chú trọng trên cả hai phiên bản. Cả CR-V L và CR-V L AWD đều được trang bị tiêu chuẩn gói công nghệ an toàn tiên tiến Honda SENSING với các tính năng như phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF), hỗ trợ giữ làn đường (LKAS), đèn pha tự động thích ứng (AHB), thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN), cảnh báo điểm mù (BSI), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (CTM) cùng 6 túi khí.
Điểm khác biệt duy nhất về tính năng an toàn giữa hai bản này là Camera 360 độ, chỉ có trên bản L AWD, giúp người lái dễ dàng quan sát toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp an toàn hơn.
| Thông số | CR-V L 2026 | CR-V L AWD 2026 |
| Honda SENSING | Có | Có |
| Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSI) | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (CTM) | Có | Có |
| Camera 360 độ | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Khác biệt khác | Không có | Không có |
So sánh về giá bán
Giá bán là yếu tố quan trọng khi cân nhắc giữa CR-V L và L AWD. Bản L AWD có giá niêm yết cao hơn đáng kể do sở hữu hệ dẫn động 4 bánh và nhiều trang bị cao cấp hơn.
Bảng dưới đây cập nhật giá niêm yết và lăn bánh dự tính tại Hà Nội (Lưu ý: màu Đỏ có giá cao hơn các màu khác). Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Honda Ôtô Phúc Thọ qua hotline 084.323.6666.
| Phiên bản xe | Giá niêm yết | Giá lăn bánh dự tính (khu vực Hà Nội) | Giá lăn bánh thực tế |
| Honda CR-V phiên bản L 1 cầu màu đỏ | 1.107.000.000 | 1.329.310.700 | Liên hệ 084.323.6666 |
| Honda CR-V phiên bản L 1 cầu (các màu còn lại) | 1.099.000.000 | 1.320.350.700 | Liên hệ 084.323.6666 |
| Honda CR-V phiên bản L AWD màu đỏ | 1.258.000.000 | 1.498.430.700 | Liên hệ 084.323.6666 |
| Honda CR-V phiên bản L AWD các màu còn lại | 1.250.000.000 | 1.489.470.700 | Liên hệ 084.323.6666 |
Lưu ý: Giá lăn bánh tạm tính dựa trên giá niêm yết và các loại thuế, phí cơ bản tại Hà Nội, chưa bao gồm khuyến mãi và có thể thay đổi. Liên hệ Honda Ô Tô Phúc Thọ để có thông tin chính xác nhất.
Chọn CR-V L hay L AWD – Đâu là lựa chọn của bạn?
Tóm lại, cả Honda CR-V L và L AWD 2026 đều là những chiếc SUV 7 chỗ tuyệt vời, đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng Việt.
- Lựa chọn CR-V L (1 cầu) nếu bạn ưu tiên một chiếc xe hiện đại, tiện nghi đầy đủ với mức giá hợp lý hơn, phù hợp cho việc di chuyển chủ yếu trong đô thị và đường đẹp.
- Lựa chọn CR-V L AWD (2 cầu) nếu bạn thường xuyên đi tỉnh, cần sự ổn định và linh hoạt tối đa từ hệ dẫn động 4 bánh, đồng thời mong muốn trải nghiệm trọn vẹn các công nghệ và tiện nghi cao cấp nhất như cửa sổ trời, Camera 360, HUD, màn hình lớn hơn, thẻ khóa thông minh…
Để được tư vấn kỹ lưỡng hơn, so sánh thực tế và trực tiếp lái thử cả hai phiên bản để cảm nhận sự khác biệt, kính mời quý khách hàng đến với Honda Ôtô Phúc Thọ. Đội ngũ chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm được chiếc CR-V ưng ý nhất!
Showroom Honda Ôtô Hà Nội – Phúc Thọ:
- Địa chỉ: Thôn 3, xã Tích Lộc, huyện Phúc Thọ, Hà Nội.
- Hotline: 084.323.6666
Câu hỏi thường gặp về so sánh Honda CR-V L và CR-V L AWD?
Cùng dùng động cơ 1.5L Turbo và cấu hình 7 chỗ, nhưng CR-V L và L AWD hướng tới hai nhu cầu sử dụng khác nhau. Nếu bạn đang phân vân giữa sự thực dụng của bản L và khả năng vận hành toàn diện hơn của bản L AWD, 5 câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn dễ chọn hơn.
Honda CR-V L và L AWD có dùng chung động cơ không?
Có. Cả hai đều dùng động cơ 1.5L DOHC VTEC Turbo, công suất cực đại 140 kW (188 HP) và mô-men xoắn cực đại 240 Nm.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa CR-V L và L AWD là gì?
Khác biệt cốt lõi là hệ dẫn động: bản L dùng FWD, còn bản L AWD dùng AWD. Điều này giúp L AWD bám đường và vận hành ổn định hơn khi đi mưa, đường trơn hoặc đường khó.
CR-V L AWD có tốn nhiên liệu hơn bản L không?
Có. Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp của bản L là 7,3 l/100 km, trong khi bản L AWD là 7,8 l/100 km.
CR-V L AWD hơn bản L những trang bị nào đáng chú ý?
Bản L AWD có thêm cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, bảng đồng hồ 10,2 inch, HUD và Camera 360. Đây là những trang bị giúp tăng trải nghiệm quan sát, tiện nghi và hỗ trợ lái.
Nên chọn CR-V L hay CR-V L AWD?
Chọn CR-V L nếu bạn ưu tiên chi phí hợp lý, nhu cầu đi phố và đi gia đình là chính. Chọn CR-V L AWD nếu bạn cần khả năng bám đường tốt hơn, hay đi xa, đi mưa, đường đèo dốc hoặc muốn nhiều trang bị hỗ trợ lái hơn.

Với kinh nghiệm dày dặn, tôi tự tin mang đến cho khách hàng những thông tin chính xác và hữu ích về các dòng xe Honda, từ những mẫu xe sedan tiết kiệm nhiên liệu như City, Civic đến những mẫu SUV mạnh mẽ như CR-V, HR-V.





CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT
SỰ KIỆN LÁI THỬ – TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ NGAY 11/04/2026
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th4
Công nghệ e:HEV của Honda: Kỷ nguyên di chuyển xanh không lo cắm sạc
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th4
Cùng nhìn lại năm 2025 – Năm bắt đầu cho 1 kỷ nguyên vươn mình của Honda Ôtô Hà Nội – Phúc Thọ
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
SỰ KIỆN LÁI THỬ XE HONDA TẠI NO.9 THE COFFEE & TEA – SƠN TÂY
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th3
5 Mẫu xe ô tô Honda Hybrid đáng mua nhất hiện nay
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th3
SỰ KIỆN LÁI THỬ TẠI HELEN CAFÉ – HẸN GẶP THỨ 7, 28/04/2026
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th2
Ra mắt Honda CR-V Hybrid 2026: Lắp ráp tại Việt Nam, số nút bấm
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th2
Honda khai tử CR-V L AWD: Dọn đường cho e:HEV L 2026
Nội dung bài viếtSo sánh chi tiết CR-V L và CR-V L AWD 2026Thiết kế [...]
Th2
LIÊN HỆ VỚI HONDA Ô TÔ PHÚC THỌ