Honda CR-V 2026 lắp ráp trong nước có các phiên bản L và RS, chênh nhau khoảng 80-160 triệu đồng. RS (Hybrid) nổi bật với công suất 204 mã lực, tiết kiệm nhiên liệu, cửa sổ trời, HUD, màn hình 10.2 inch và 5 chỗ. Trong khi đó, bản L AWD dùng máy 1.5L Turbo, 7 chỗ, gầm cao 208 mm và thiên về tính đa dụng cho gia đình. Bài viết này Cố vấn bán hàng Nguyễn Thị Phương của Honda Ôtô Phúc Thọ sẽ giúp bạn so sánh chi tiết.

Giá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu đồng
Điểm khác biệt dễ nhận thấy đầu tiên là giá bán. Phiên bản e:HEV RS với công nghệ Hybrid và trang bị cao cấp nhất có giá niêm yết cao hơn bản L máy xăng khoảng hơn 100 triệu đồng.
| Phiên bản xe | Giá niêm yết | Giá lăn bánh dự tính (khu vực Hà Nội) | Giá lăn bánh thực tế |
| Honda CR-V e:HEV RS Hybrid màu đỏ | 1.258.000.000 | 1.431.230.700 | Liên hệ 0375 83 7979 |
| Honda CR-V e:HEV RS Hybrid các màu còn lại | 1.250.000.000 | 1.422.270.700 | Liên hệ 0375 83 7979 |
| Honda CR-V e:HEV L Hybrid màu đỏ | 1.178.000.000 | 1.341.630.700 | Liên hệ 0375 83 7979 |
| Honda CR-V e:HEV L Hybrid các màu còn lại | 1.170.000.000 | 1.332.670.700 | Liên hệ 0375 83 7979 |
| Honda CR-V L màu đỏ | 1.104.000.000 | 1.259.153.400 | Liên hệ 0375 83 7979 |
| Honda CR-V L các màu còn lại | 1.099.000.000 | 1.253.653.400 | Liên hệ 0375 83 7979 |
Lưu ý: Giá lăn bánh tạm tính dựa trên giá niêm yết và các loại thuế, phí cơ bản tại Hà Nội, chưa bao gồm khuyến mãi và có thể thay đổi. Liên hệ Honda Ôtô Phúc Thọ – 084.323.6666 để có thông tin chính xác nhất.
So sánh chi tiết CR-V L và CR-V RS 2025
Honda CR-V 2025 mang đến lựa chọn cao cấp giữa bản L (1.5 Turbo) và bản e:HEV RS (Hybrid). Nên chọn động cơ xăng quen thuộc hay công nghệ Hybrid tiết kiệm vượt trội?
Động cơ khác biệt: Turbo truyền thống vs Hybrid tiên tiến
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Honda CR-V L và CR-V e:HEV RS nằm ở hệ truyền động. CR-V L sử dụng động cơ 1.5L VTEC TURBO cho công suất 188 Hp, mô-men xoắn 240 Nm, kết hợp hộp số CVT, mang lại cảm giác vận hành mượt mà và mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 7,3 L/100 km.
Trong khi đó, CR-V e:HEV RS được trang bị hệ truyền động Hybrid e:HEV gồm động cơ xăng 2.0L kết hợp 2 mô-tơ điện, cho công suất cực đại 204 Hp, mô-men xoắn 335 Nm và đi kèm hộp số E-CVT. Phiên bản này nổi bật với khả năng tăng tốc êm, lực kéo đến sớm và mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 5,2 L/100 km ở điều kiện hỗn hợp.
| Thông số | Bản L | Bản e:HEV RS |
| ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ | ||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Động cơ DOHC 4 xi lanh thẳng hàng 2.0L kết hợp 2 mô-tơ điện |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD |
| Hộp số | CVT | E-CVT |
| Dung tích xi lanh (cm³) | 1.498 | 1.993 |
| Công suất cực đại | 140 kW (188 Hp)/6.000 vòng/phút | Động cơ: 109 kW (146 Hp)/6.100 vòng/phút; Mô-tơ: 135 kW (181 Hp)/4.500 vòng/phút; Kết hợp: 152 kW (204 Hp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm/1.700–5.000 vòng/phút | Động cơ: 183 Nm/4.500 vòng/phút; Mô-tơ: 350 Nm/0–2.000 vòng/phút |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | 57 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Khoảng 7 lít/100 km | Khoảng 4–5 lít/100 km |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | PGM-FI |
| KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 5 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.701 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1.611 / 1.627 | 1.611 / 1.627 |
| Cỡ lốp | 235/60R18 | 235/60R18 |
| La-zăng | 18 inch | 18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | 198 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,5 | 5,5 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.661 | 1.756 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2.350 | 2.350 |
| HỆ THỐNG TREO | ||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| HỆ THỐNG PHANH | ||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
Thiết kế ngoại thất
Cả CR-V L và RS đều có ngoại thất hiện đại với đèn pha, đèn hậu, đèn ban ngày full LED. Bản RS thể thao và tiện dụng hơn nhờ được trang bị thêm thanh giá nóc xe, đèn sương mù sau và đặc biệt là đèn vào cua chủ động (ACL), giúp tăng khả năng quan sát khi rẽ hướng vào ban đêm – tính năng mà bản L không có. Mâm xe 18 inch của bản RS cũng được sơn đen bóng tăng vẻ cá tính.
Bảng so sánh ngoại thất:
| Thông số | Bản L | Bản e:HEV RS |
| NGOẠI THẤT | ||
| Cụm đèn trước | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | Có |
| Tự động tắt theo thời gian | Có | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | Có | Có |
| Đèn rẽ phía trước | Đèn LED chạy đuổi | Đèn LED chạy đuổi |
| Đèn vào cua chủ động (ACL) | Không | Có |
| Đèn sương mù trước | LED | LED |
| Đèn sương mù sau | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh treo cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Thanh giá nóc xe | Không | Có |
Nội thất và tiện nghi
Nội thất CR-V e:HEV RS khác biệt rõ so với bản L. Dù cùng có ghế da, màn hình 9 inch và điều hòa tự động 2 vùng, bản e:HEV RS chỉ có 5 chỗ ngồi nhưng được trang bị cao cấp hơn với bảng đồng hồ 10,2 inch, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, đèn viền nội thất, thẻ khóa từ thông minh, HUD hiển thị trên kính lái và hệ thống âm thanh Bose 12 loa.
Trong khi đó, CR-V L có cấu hình 7 chỗ, phù hợp nhu cầu sử dụng thực dụng hơn, nhưng không có các tiện nghi cao cấp như bản e:HEV RS và sử dụng cụm đồng hồ 7 inch kết hợp đồng hồ cơ.
Bảng so sánh nội thất & tiện nghi:
| Thông số | Bản L | Bản e:HEV RS |
| KHÔNG GIAN | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm | 7 inch TFT | 10,2 inch TFT |
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí | 8 hướng | 8 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | 4 hướng | 4 hướng |
| Hàng ghế 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế 3 | Gập 50:50 | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh Panorama |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Hộc đựng kính mắt | Có | Có |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Có |
| TAY LÁI | ||
| Chất liệu | Da | Da |
| Điều chỉnh 4 hướng | Có | Có |
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh | Có | Có |
| TIỆN NGHI CAO CẤP | ||
| Hệ thống chuyển số bằng nút bấm | Không | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | Có |
| Chế độ giữ phanh tự động | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có (có tính năng mở cốp từ xa) |
| Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến | Có | Có |
| Thẻ khóa từ thông minh | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có |
| KẾT NỐI GIẢI TRÍ | ||
| Màn hình giải trí | 9 inch | 9 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây cho Apple CarPlay | Có | Có |
| Bản đồ định vị tích hợp | Không | Có |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Quay số nhanh bằng giọng nói | Có | Có |
| Kết nối USB/AM/FM/Bluetooth | Có | Có |
| Cổng sạc | 1 cổng sạc USB, 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB, 3 cổng sạc Type C |
| Hệ thống loa | 8 loa | 12 loa BOSE |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Honda CONNECT | Có | Có |
| TIỆN NGHI KHÁC | ||
| Hệ thống điều hòa tự động | Hai vùng độc lập | Hai vùng độc lập |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng ghế 2 và 3 | Hàng ghế 2 |
| Cốp chỉnh điện | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có đèn | Có đèn |
Tổng kết điểm khác nhau giữa Honda CR-V bản L và RS
Bảng tổng kết cho thấy CR-V RS (nhập Thái) vượt trội CR-V L (lắp ráp) ở nhiều điểm: trang bị ngoại thất (thanh nóc, đèn ACL/sương mù sau), tiện nghi nội thất (cửa sổ trời, HUD, thẻ khóa, loa Bose, đồng hồ 10.2″), công nghệ an toàn (thêm tính năng Honda SENSING – ADB, cảm biến trước, Camera 360 – Lưu ý: Camera 360 và cảm biến trước có trên L AWD, không có trên L FWD. ADB là điểm hơn hẳn của RS).
Khác biệt cốt lõi là động cơ Hybrid e:HEV (RS) so với 1.5 Turbo (L), hộp số E-CVT vs CVT, và cấu hình 5 chỗ (RS) vs 7 chỗ (L), cùng mức tiêu thụ nhiên liệu chênh lệch lớn.
Bảng tổng kết nhanh:
| Thông số | RS | L 1 cầu |
| Xuất xứ | Nhập Thái | Lắp ráp |
| Thanh nóc | Có | x |
| Cốp điện | Có | Có |
| Đồng hồ trung tâm | 10,2 | 7 |
| Màn hình giải trí | 9 | 9 |
| Cửa sổ trời | Có | x |
| Vô lăng | Da | Da |
| Sạc không dây | Có | Có |
| HUD | Có | x |
| Thẻ khóa | Có | x |
| Dẫn động | Hybrid | FWD |
| Hộp số | E-CVT | CVT |
| Phanh | Trước: đĩa tản nhiệt Sau: Phanh đĩa | Trước: đĩa tản nhiệt Sau: Phanh đĩa |
| Động cơ | 2.0 ATKINSON | 1.5 Turbo |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5,2 | 7,3 |
| Cảm biến trước | Có | X |
| Lanewatch | Có | Có |
| Cam 360 | Có | X |
| Túi khí | 8 | 8 |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Sương mù | Có | X |
| ACL | Có | X |
| ADB | Có | X |
| Chỗ ngồi | 5 | 7 |
| Honda Sensing | Full 7 tính năng | 6 tính năng |
| Honda Connect | Có | Có |
| Mâm | 18 inch (sơn đen) | 18 inch |
| Lốp | Dunlop | Michelin |
| Loa | 12 loa Bose | 8 loa |
CR-V L hay e:HEV RS – Đâu là lựa chọn phù hợp?
Việc lựa chọn giữa Honda CR-V L và CR-V e:HEV RS phụ thuộc vào ưu tiên của bạn.
- Chọn CR-V L nếu bạn cần một chiếc SUV 7 chỗ đa dụng, động cơ xăng quen thuộc, chi phí ban đầu thấp hơn. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho gia đình cần không gian và sự thực dụng.
- Chọn CR-V e:HEV RS nếu bạn đề cao công nghệ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, hiệu suất mạnh mẽ, chấp nhận cấu hình 5 chỗ và mong muốn trải nghiệm trọn vẹn các tính năng tiện nghi, an toàn cao cấp nhất. Đây là lựa chọn cho người yêu công nghệ và muốn sự khác biệt.
Để có cái nhìn chân thực và được tư vấn sâu hơn về sự khác biệt giữa hai phiên bản động cơ này, kính mời quý khách đến trải nghiệm lái thử tại Honda Ôtô Phúc Thọ. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin chính xác và hỗ trợ bạn tìm chiếc CR-V lý tưởng.
Showroom Honda Ôtô Hà Nội – Phúc Thọ:
- Địa chỉ: Thôn 3, xã Tích Lộc, huyện Phúc Thọ, Hà Nội.
- Hotline: 084.323.6666
Câu hỏi thường gặp về CR-V L và e:HEV RS?
Honda CR-V L và CR-V e:HEV RS là hai phiên bản được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu CR-V 2026. Một bên nổi bật với cấu hình 7 chỗ thực dụng, một bên tập trung vào công nghệ hybrid e:HEV và nhiều trang bị cao cấp hơn. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp người đọc dễ so sánh và chọn phiên bản phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng.
Honda CR-V L và e:HEV RS khác nhau lớn nhất ở điểm nào?
Khác biệt lớn nhất nằm ở hệ truyền động và cấu hình chỗ ngồi. CR-V L dùng động cơ xăng 1.5L VTEC Turbo, hộp số CVT và cấu hình 7 chỗ; còn CR-V e:HEV RS dùng hệ hybrid 2.0L e:HEV, hộp số E-CVT và cấu hình 5 chỗ.
Honda CR-V L hay e:HEV RS tiết kiệm nhiên liệu hơn?
CR-V e:HEV RS có mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 5,2 l/100 km, thấp hơn bản L ở mức 7,3 l/100 km theo brochure CR-V 2026.
Honda CR-V e:HEV RS có những trang bị gì hơn bản L?
e:HEV RS có thêm nhiều trang bị đáng chú ý như bảng đồng hồ 10,2 inch TFT, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, HUD, thẻ khóa từ thông minh, hệ thống chuyển số bằng nút bấm, dàn âm thanh 12 loa Bose, camera 360, cảm biến đỗ xe trước và đèn pha thích ứng thông minh ADB.
CR-V L có điểm gì thực dụng hơn e:HEV RS?
CR-V L thực dụng hơn ở cấu hình 7 chỗ, có hàng ghế thứ ba gập 50:50, phù hợp hơn với gia đình cần thêm chỗ ngồi. Bản này vẫn có nhiều tiện nghi cần thiết như màn hình 9 inch, sạc không dây, Honda CONNECT, cốp điện và LaneWatch.
Nên chọn Honda CR-V L hay e:HEV RS?
Nếu ưu tiên 7 chỗ, nhu cầu gia đình và tính thực dụng, CR-V L là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu ưu tiên công nghệ hybrid e:HEV, mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn và nhiều trang bị cao cấp hơn, CR-V e:HEV RS sẽ nổi bật hơn rõ rệt.

Với kinh nghiệm dày dặn, tôi tự tin mang đến cho khách hàng những thông tin chính xác và hữu ích về các dòng xe Honda, từ những mẫu xe sedan tiết kiệm nhiên liệu như City, Civic đến những mẫu SUV mạnh mẽ như CR-V, HR-V.






CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT
Cùng nhìn lại năm 2025 – Năm bắt đầu cho 1 kỷ nguyên vươn mình của Honda Ôtô Hà Nội – Phúc Thọ
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
SỰ KIỆN LÁI THỬ XE HONDA TẠI NO.9 THE COFFEE & TEA – SƠN TÂY
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th3
5 Mẫu xe ô tô Honda Hybrid đáng mua nhất hiện nay
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th3
SỰ KIỆN LÁI THỬ TẠI HELEN CAFÉ – HẸN GẶP THỨ 7, 28/03/2026
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th2
Ra mắt Honda CR-V Hybrid 2026: Lắp ráp tại Việt Nam, số nút bấm
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th2
Honda khai tử CR-V L AWD: Dọn đường cho e:HEV L 2026
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th2
SỰ KIỆN LÁI THỬ XE HONDA – TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ 7/3/2026
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Honda đổi logo mới diện mạo tương lai cho Civic và CR-V từ 2027
Nội dung bài viếtGiá bán Honda CR-V L và e:HEV RS: Chênh lệch 100 triệu [...]
Th1
LIÊN HỆ VỚI HONDA Ô TÔ PHÚC THỌ